Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bưu điện" (1)

bưu điện
phát
Tiếng Anh Danh từpost office
Từ vựng của tôi
mua tem ở bưu điện
buy stamps at the post office

swap_horiz Từ liên quan "bưu điện" (2)

gửi bưu điện
phát
Tiếng Anh Động từsend by post
Từ vựng của tôi
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
Mail to specified address
tổng cục bưu điện
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "bưu điện" (2)

mua tem ở bưu điện
buy stamps at the post office
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
Mail to specified address